đại dương học
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn khoa học nghiên cứu về các đại dương: "đại dương học" là ngành khoa học tự nhiên chuyên nghiên cứu toàn diện về các đại dương trên Trái Đất, bao gồm các khía cạnh vật lý, hóa học, sinh học và địa chất của đại dương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đại dương học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về dòng hải lưu và khí hậu toàn cầu. (Ngành khoa học về đại dương cung cấp kiến thức về dòng chảy biển và tác động đến thời tiết thế giới.)
- Anh ấy đang theo học chuyên ngành đại dương học tại trường đại học. (Anh ấy đang nghiên cứu chuyên sâu về các hiện tượng trong đại dương ở bậc đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đại dương học vật lý": nhánh của đại dương học nghiên cứu các tính chất vật lý của nước biển như nhiệt độ, độ mặn, và dòng chảy.
- Đại dương học vật lý giải thích cách sóng biển hình thành và lan truyền. (Nhánh này phân tích các yếu tố vật lý tác động lên đại dương.)
"đại dương học sinh học": nhánh nghiên cứu về sự sống trong đại dương, từ vi sinh vật đến cá voi.
- Đại dương học sinh học khám phá hệ sinh thái dưới đáy biển sâu. (Nhánh này tập trung vào các loài sinh vật và mối quan hệ giữa chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Hải dương học (danh từ): tên gọi khác của "đại dương học", thường được dùng thay thế trong văn phong khoa học.
- Hải dương học có vai trò quan trọng trong dự báo thời tiết. (Ngành này giúp dự đoán các hiện tượng khí tượng liên quan đến biển.)
Hải dương (danh từ): biển và đại dương nói chung.
- Nghiên cứu hải dương đòi hỏi thiết bị hiện đại. (Việc tìm hiểu về biển cần công nghệ tiên tiến.)
Từ đồng nghĩa
- Hải dương học: cùng nghĩa với "đại dương học", chỉ ngành nghiên cứu về đại dương.
- Hải văn học: thuật ngữ cũ, ít dùng, chỉ khoa học về biển.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "đại dương học" là thuật ngữ chuyên môn, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.